Ảnh hưởng của địa chính trị thế giới đến thị trường dây và cáp điện tại Việt Nam

1. Tổng quan thị trường dây và cáp điện Việt Nam

  • Theo báo cáo của Taiwan News, thị trường dây và cáp điện tại Việt Nam ghi nhận tăng trưởng ước tính hơn 7 %/năm do quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa nhanh, nhu cầu trong xây dựng, điện lực, viễn thông, năng lượng tái tạo… đều tăng mạnh .

  • Cơ cấu thị trường đa dạng với dây điện dân dụng, cáp năng lượng áp suất thấp/ cao, và cáp quang dùng trong hạ tầng số, trong đó cáp quang biển và cáp quang nội địa được chú trọng, theo Giiresearch: từ 5 lên 15 tuyến cáp quang biển đến năm 2030 giiresearch.com.

2. Địa chính trị và chuỗi cung ứng nguyên liệu đầu vào

2.1. Biến động giá nguyên liệu

Giá đồng, nhôm – nguyên liệu chủ lực trong sản xuất dây, cáp – chịu ảnh hưởng mạnh từ địa chính trị:

  • Xung đột oanh tạc ở Nga–Ukraine gây đứt gãy chuỗi xuất khẩu kim loại, dẫn đến đỉnh giá và sự thiếu hụt nguyên liệu .

  • Lệnh trừng phạt, thuế quan giữa các cường quốc như Mỹ – Trung tạo biến động nguồn cung toàn cầu, gián đoạn nhập khẩu nguyên liệu chính như đồng từ châu Mỹ, châu Á.

2.2. Chuyển dịch chuỗi giá trị “China + 1”

  • Do chiến lược giảm phụ thuộc Trung Quốc, các doanh nghiệp toàn cầu (Apple, Samsung, Google…) đầu tư mạnh vào Việt Nam nhưng vẫn “nhập khẩu” nguyên phụ liệu từ Trung Quốc .

  • Báo chí Times of India đưa tin động thái của Mỹ khuyến khích Việt Nam giảm nhập phụ liệu Trung Quốc để tránh rủi ro, tuy nhiên thực tế doanh nghiệp cần thời gian và đầu tư kỹ thuật để nội địa hóa chuỗi cung ứng .

3. Địa chính trị ảnh hưởng đến năng lực cung ứng của ngành

3.1. Gánh nặng thuế quan và rào cản thương mại

  • Mỹ đặt thuế nhập khẩu với hàng hóa Trung Quốc cao hơn, nhưng có mở rộng sang Việt Nam (tariff up to 46 %) tạo áp lực có thể khiến sản phẩm dây, cáp xuất khẩu của Việt Nam gặp hạn chế .

  • Nếu không điều chỉnh kịp thời về nguồn cung nguyên liệu trong nước hoặc liên minh FTA, nhà sản xuất dây và cáp có thể mất lợi thế giá cạnh tranh.

3.2. Gián đoạn chuỗi cung ứng thiết bị và công nghệ

  • Di dời các dự án cáp quang, cáp ngầm biển do lo ngại an ninh bởi Mỹ ảnh hưởng đến lựa chọn nhà thầu và chuỗi công nghệ.

    • Ví dụ: Mỹ khuyến cáo Việt Nam tránh sử dụng nhà thầu Trung Quốc (HMN Tech) trong dự án cáp ngầm do lo sợ an ninh và gián điệp

    • Hiện Việt Nam đang thực hiện 10 dự án cáp quang biển mới đến năm 2030 với các đối tác Mỹ, Nhật, Singapore

4. Kỳ vọng nhu cầu tại thị trường nội địa & xuất khẩu

4.1. Tăng trưởng trong nước mạnh mẽ

  • Đầu tư cơ sở hạ tầng: năng lượng (điện, điện mặt trời, gió), hạ tầng đô thị, viễn thông số là động lực tăng nhu cầu dây, cáp.

  • Việt Nam đặt mục tiêu mở rộng mạng cáp quang biển (từ 5 lên 15 tuyến) và cáp đất liền nhằm phục vụ dữ liệu – đặc biệt là dự án tích hợp cho trung tâm dữ liệu, AI, IoT… .

4.2. Cơ hội mở rộng xuất khẩu

  • Việt Nam được nhìn nhận là trung tâm sản xuất thay thế Trung Quốc, “China + Many” theo báo cáo Lazard lazard.com.

  • Theo McKinsey, FDI sản xuất vào Việt Nam đạt ~16 tỷ USD năm 2023, tổng xuất khẩu ~440 tỷ USD – thể hiện sức hút chuỗi cung ứng đa quốc gia mckinsey.com.

  • Tuy nhiên, hiện Trung Quốc vẫn chiếm vai trò lớn trong chuỗi nguyên phụ liệu, nên sự chuyển dịch có thể kéo dài, không diễn ra nhanh chóng.

5. Rào cản và giải pháp cho ngành sản xuất dây & cáp Việt Nam

Rào cảnGiải pháp
Biến động nguồn nguyên liệu đầu vàoXây dựng kho dự trữ, ký hợp đồng dài hạn, đầu tư vào sản xuất nguyên liệu sơ cấp
Thuế quan từ thị trường lớn (Mỹ, EU)Tận dụng FTA (EVFTA, CPTPP) để giảm thuế, đa dạng thị trường xuất khẩu sang EU, Nhật, Hàn
Rủi ro an ninh công nghệ (cáp quang biển)Hợp tác với đối tác Mỹ, Nhật, Singapore để tránh rủi ro an ninh, nâng cao tiêu chuẩn sản xuất
Hạ tầng logistics còn hạn chếCải thiện cảng biển, kho bãi, thủ tục hải quan; sử dụng 3PL; đầu tư số hóa logistics vietnaminsiders.com+1

6. Chiến lược thích ứng và phát triển bền vững

6.1. Nâng cao nội lực và công nghệ

  • Nhà sản xuất như CADIVI, Thịnh Phát cần đầu tư R&D, tự động hóa để giảm phụ thuộc nguyên liệu ngoại nhập, nâng cao chất lượng, đáp ứng chuẩn quốc tế.

6.2. Liên minh chiến lược và đầu tư quốc tế

  • Hợp tác với các đối tác nước ngoài (Mỹ, Nhật, EU) trong dự án cáp ngầm, cáp mềm, dây truyền sản xuất tiên tiến, dùng vốn FDI để cập nhật công nghệ, tăng khả năng đàm phán chuỗi cung ứng.

6.3. Chính sách hỗ trợ từ Chính phủ

  • Nhà nước cần tiếp tục chính sách “three No’s” – không liên minh quân sự – giữ độc lập giữa Mỹ – Trung nhưng vẫn hấp dẫn đầu tư wilsoncenter.org.

  • Ưu đãi về thuế, hỗ trợ logistic, thúc đẩy nội địa hóa nguyên liệu, xây dựng kho dự trữ chiến lược.


? Kết luận

Tình hình địa chính trị toàn cầu đang tạo áp lực rất lớn lên ngành sản xuất dây và cáp điện tại Việt Nam:

  • Nhu cầu nội địa tăng mạnh từ công nghiệp hóa, hạ tầng năng lượng và số hóa;

  • Khả năng cung ứng bị đe dọa bởi biến động nguyên liệu, rào cản thương mại và rủi ro an ninh;

  • Cơ hội đột phá đến từ dòng FDI chuyển từ Trung Quốc, đặc biệt trong lĩnh vực cáp quang biển, cáp điện cao cấp;

  • Chiến lược đa dụng là chìa khóa: đa dạng nguồn nguyên liệu, nâng cấp công nghệ, liên kết đối tác quốc tế và tận dụng FTA sẽ giúp ngành dây – cáp Việt Nam vượt qua địa chính trị đầy phức tạp, bứt phá mạnh mẽ trong thập niên tới.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Địa chỉ
Gọi trực tiếp
Chat FB
Chat Zalo
Chat với chúng tôi